rapid eye movement sleep

rapid eye movement sleep

A person experiences rapid eye movement sleep during a vivid dream.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấc ngủ chuyển động mắt nhanh: "rapid eye movement sleep" (thường viết tắt REM sleep) một giai đoạn lặp đi lặp lại trong chu kỳ ngủ, trong đó mắt di chuyển nhanh liên tục dưới mí mắt, thường xảy ra hiện tượng nằm mơ. Đây giai đoạn ngủ sâu nhưng não bộ hoạt động mạnh mẽ, gần giống như khi thức.

dụ sử dụng
  • (Trong giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, não bộ hoạt động gần như khi bạn thức.)
  • (Hầu hết các giấc mơ xảy ra trong giai đoạn ngủ chuyển động mắt nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in rapid eye movement sleep": đangtrong giai đoạn ngủ chuyển động mắt nhanh.

    • If you wake someone during rapid eye movement sleep, they can often recall their dreams vividly. (Nếu bạn đánh thức ai đó trong giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, họ thường nhớ lại giấc mơ một cách sống động.)
  • "rapid eye movement sleep deprivation": thiếu hụt giấc ngủ chuyển động mắt nhanh.

    • Chronic rapid eye movement sleep deprivation can affect memory and learning. (Thiếu hụt mãn tính giấc ngủ chuyển động mắt nhanh có thể ảnh hưởng đến trí nhớ khả năng học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • REM sleep (n): viết tắt phổ biến của "rapid eye movement sleep".

    • REM sleep is essential for emotional regulation. (Giấc ngủ REM rất quan trọng cho việc điều chỉnh cảm xúc.)
  • Non-rapid eye movement sleep (n): giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM sleep).

    • Non-rapid eye movement sleep includes deep sleep stages. (Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh bao gồm các giai đoạn ngủ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dream sleep: giấc ngủ (cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vào việc nằm mơ trong giai đoạn này).
  • Paradoxical sleep: giấc ngủ nghịch lý (thuật ngữ chuyên môn, chỉ sự hoạt động não mạnh mẽ nhưng cơ thể vẫn bất động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into rapid eye movement sleep: rơi vào giấc ngủ chuyển động mắt nhanh.

    • It usually takes about 90 minutes to fall into the first rapid eye movement sleep cycle. (Thường mất khoảng 90 phút để rơi vào chu kỳ ngủ chuyển động mắt nhanh đầu tiên.)
  • Enter rapid eye movement sleep: bước vào giấc ngủ chuyển động mắt nhanh.

    • The brain enters rapid eye movement sleep several times during the night. (Não bộ bước vào giấc ngủ chuyển động mắt nhanh nhiều lần trong đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • REM rebound: sự phục hồi giấc ngủ REM (xảy ra sau khi bị thiếu ngủ, cơ thể tăng cường thời gian REM để bù đắp).
    • After a sleepless night, you may experience REM rebound during the next sleep. (Sau một đêm mất ngủ, bạn có thể trải qua sự phục hồi giấc ngủ REM trong giấc ngủ tiếp theo.)

Từ chứa "rapid eye movement sleep"